evening-primrose family
A botanist sketches a member of the evening-primrose family in a field notebook.
Định nghĩa
Danh từ: Họ hoa anh thảo buổi tối – một họ thực vật lớn và phân bố rộng rãi, thuộc bộ Myrtales.
Ví dụ sử dụng
- (Họ hoa anh thảo buổi tối bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ hoa anh thảo buổi tối vì các đặc tính dược liệu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Evening-primrose family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm chung, như hoa nở vào buổi tối hoặc cấu trúc quả dạng nang.
- The evening-primrose family is known for its four-petaled flowers. (Họ hoa anh thảo buổi tối được biết đến với hoa có bốn cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Evening primrose (n): cây hoa anh thảo buổi tối (một loài cụ thể trong họ này).
- Evening primrose oil is used in skincare. (Dầu hoa anh thảo buổi tối được dùng trong chăm sóc da.)
- Onagraceae (n): tên khoa học Latin của họ này.
- Onagraceae is the scientific term for the evening-primrose family. (Onagraceae là thuật ngữ khoa học cho họ hoa anh thảo buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Onagraceae: tên đồng nghĩa trong phân loại thực vật.
- Họ liễu thảo: tên gọi khác trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Family of plants: họ thực vật.
- The evening-primrose family is a family of plants in the order Myrtales. (Họ hoa anh thảo buổi tối là một họ thực vật trong bộ Myrtales.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.